so to speak
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm trạng ngữ): "so to speak" là một cụm từ được dùng để chỉ ra rằng người nói đang sử dụng một cách diễn đạt ẩn dụ, không theo nghĩa đen, hoặc đang nói một cách phóng đại. Nó thường được dùng để làm dịu đi một câu nói có vẻ quá trực tiếp, kỳ lạ hoặc không chính xác về mặt ngữ nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một cuốn từ điển biết đi, nói theo cách nào đó.)
- (Tôi đã bị chôn vùi trong đống giấy tờ, nói một cách hình tượng.)
- (Cô ấy sống ở đây, có thể nói vậy, nhưng cô ấy không bao giờ thực sự ở nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để xin lỗi trước cho một cách nói khác thường: Cụm từ này thường xuất hiện ở cuối hoặc giữa câu để báo hiệu rằng người nói nhận thức được sự bất thường trong cách diễn đạt của mình.
- He's the big cheese, so to speak, in this office. (Anh ấy là ông trùm, nói theo kiểu ví von, trong văn phòng này.)
- Dùng để nhấn mạnh tính ẩn dụ: Giúp người nghe hiểu rằng câu nói không nên được hiểu theo nghĩa đen.
- We need to think outside the box, so to speak. (Chúng ta cần suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ, nói một cách ẩn dụ.)
Biến thể và từ gần giống
- As it were: một thành ngữ tương tự, có nghĩa "có thể nói là", "như thể là".
- He is, as it were, the father of modern science. (Ông ấy, có thể nói là, cha đẻ của khoa học hiện đại.)
- In a manner of speaking: một cách nói khác, mang nghĩa "theo một cách nói nào đó".
- She is, in a manner of speaking, a genius. (Cô ấy, theo một cách nói nào đó, là một thiên tài.)
Từ đồng nghĩa
- Figuratively speaking: nói một cách hình tượng.
- Metaphorically speaking: nói theo nghĩa ẩn dụ.
- As it were: có thể nói là.
Các cụm từ liên quan
- To speak loosely: nói một cách phóng đại, không chính xác.
- Loosely speaking, the plan is a disaster. (Nói một cách phóng đại, kế hoạch này là một thảm họa.)
- To put it mildly: nói một cách nhẹ nhàng.
- The project is, to put it mildly, behind schedule. (Dự án này, nói một cách nhẹ nhàng, đang chậm tiến độ.)
Thành ngữ liên quan
- So to speak thường được dùng kết hợp với các thành ngữ hoặc ẩn dụ để làm rõ rằng người nói không có ý nói theo nghĩa đen.
- He kicked the bucket, so to speak, last year. (Anh ấy đã "đi đời nhà ma", nói theo kiểu ví von, vào năm ngoái.)